quercus alba

quercus alba

A majestic quercus alba stands in a sunlit meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây sồi trắng: "quercus alba" tên khoa học của một loài cây sồi lớn, phát triển chậm, rụng theo mùa, nguồn gốc từ miền đông Hoa Kỳ. Loài cây này cành xòe rộng, chắc khỏe, thường 7 thùy tròn. Gỗ của rất bền cứng, được dùng trong sản xuất đồ nội thất xây dựng.

dụ sử dụng
  • (Cây sồi trắng một loài cây phổ biến trong các khu rừngmiền đông Hoa Kỳ.)
  • (Gỗ từ cây sồi trắng rất được ưa chuộng để làm đồ nội thất bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quercus alba" trong lâm nghiệp: Tên loài này thường được nhắc đến trong các tài liệu khoa học về lâm nghiệp sinh thái học.
    • The growth rate of quercus alba is slower than that of many other oak species. (Tốc độ phát triển của cây sồi trắng chậm hơn so với nhiều loài sồi khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Sồi trắng: Tên thường gọi trong tiếng Việt của "quercus alba".
    • Sồi trắng loài cây bản địa của Bắc Mỹ. (Sồi trắng loài cây bản địa của Bắc Mỹ.)
  • Oak: Tên chung trong tiếng Anh cho các loài cây thuộc chi Quercus.
Từ đồng nghĩa
  • Sồi trắng Mỹ: Một cách gọi khác để phân biệt với các loài sồi trắng khác.
  • American white oak: Tên tiếng Anh thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "quercus alba".